sáng lóe

  1. qui brille soudainemant d'un vif éclat.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sáng lóe"

sáng lóe
Một tia chớp sáng lóe trên bầu trời đêm.